hay conditioner

hay conditioner

A farmer drives a hay conditioner through a freshly cut field.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy xử lý cỏ khô: "hay conditioner" một loại máy nông nghiệp dùng để xử lý cỏ khô, giúp làm khô nhanh đều hơn bằng cách làm dập, bẻ gãy hoặc làm xoăn thân cây cỏ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã sử dụng máy xử lý cỏ khô để đẩy nhanh quá trình phơi khô sau khi cắt cỏ.)
  • (Các máy xử lý cỏ khô hiện đại có thể giảm đáng kể thời gian cần thiết để cỏ khô ngoài đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach a hay conditioner to a mower": gắn máy xử lý cỏ khô vào máy cắt cỏ.
    • Most farmers attach a hay conditioner directly to their mower for efficiency. (Hầu hết nông dân gắn máy xử lý cỏ khô trực tiếp vào máy cắt cỏ để đạt hiệu quả.)
  • "conditioned hay": cỏ khô đã được xử lý bằng máy này.
    • Conditioned hay dries faster and retains more nutrients than unconditioned hay. (Cỏ khô đã được xử lý khô nhanh hơn giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn cỏ khô chưa qua xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hay condition (cụm động từ): xử lý cỏ khô bằng máy này.
    • The team hay conditioned the entire field in one afternoon. (Đội đã xử lý cỏ khô toàn bộ cánh đồng trong một buổi chiều.)
  • Hay conditioner roller: con lăn của máy xử lý cỏ khô.
    • The hay conditioner rollers must be adjusted properly to avoid damaging the crop. (Các con lăn của máy xử lý cỏ khô phải được điều chỉnh đúng cách để tránh làm hỏng cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hay crimper: máy làm dập cỏ khô (một loại máy tương tự).
    • A hay crimper works similarly to a hay conditioner by breaking the stems. (Máy làm dập cỏ khô hoạt động tương tự máy xử lý cỏ khô bằng cách bẻ gãy thân cây.)
  • Hay tedder: máy đảo cỏ khô (dùng để đảo làm tơi cỏ, nhưng khác chức năng).
    • While a hay tedder spreads the hay, a hay conditioner breaks the stems. (Trong khi máy đảo cỏ khô trải cỏ ra, máy xử lý cỏ khô bẻ gãy thân cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Condition hay: xử lý cỏ khô.
    • They condition hay immediately after cutting to maximize drying speed. (Họ xử lý cỏ khô ngay sau khi cắt để tối đa hóa tốc độ phơi khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.